抽象表達方式
trừu tượng biểu đạt phương thức
Hán Việt: trừu tượng biểu đạt phương thức
Tổng quan
Cấu tạo: 抽 (trừu) + 象 (tượng) + 表 (biểu) + 達 (đạt) + 方 (phương) + 式 (thức)
Nghĩa
Eng
- Cihui 抽象表達方式 hōuxiàng biǎodá fāngshì n. <lg.> abstract system (of)