抽象資料型別
trừu tượng tư liêu hình biệt
Hán Việt: trừu tượng tư liêu hình biệt · Pinyin: chōu xiàng zī liào xíng bié
Tổng quan
Cấu tạo: 抽 (trừu) + 象 (tượng) + 資 (tư) + 料 (liêu) + 型 (hình) + 別 (biệt)
Hán Việt: trừu tượng tư liêu hình biệt · Pinyin: chōu xiàng zī liào xíng bié
Cấu tạo: 抽 (trừu) + 象 (tượng) + 資 (tư) + 料 (liêu) + 型 (hình) + 別 (biệt)