擔保土地債務

dān bǎo tǔ dì zhài wù đam bảo thổ địa trái vụ

Hán Việt: đam bảo thổ địa trái vụ · Pinyin: dān bǎo tǔ dì zhài wù

Tổng quan

Cấu tạo: (đam) + (bảo) + (thổ) + (địa) + (trái) + (vụ)