担保抵押权 dān bǎo dǐ yā quán·đam bảo để áp quyền Hán Việt: đam bảo để áp quyền · Pinyin: dān bǎo dǐ yā quán Tổng quan Cấu tạo: 擔 (đam) + 保 (bảo) + 抵 (để) + 押 (áp) + 權 (quyền)Pinyindān bǎo dǐ yā quánHán Việtđam bảo để áp quyềnCấu tạo擔 + 保 + 抵 + 押 + 權 · đam + bảo + để + áp + quyền nghĩa thành phần: đam + bảo + để + áp + quyền Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 quyền thế chấp bảo đảmĐứcHandedict Sicherungshypothek Từ liên quan Gần nghĩa担保契约 · 担保不会 · 担保付款 · 担保信贷 · 担保协议 · 担保合同 · 担保土地债务 · 担保帐户