担保付款 dān bǎo fù kuǎn·đam bảo phó khoản Hán Việt: đam bảo phó khoản · Pinyin: dān bǎo fù kuǎn Tổng quan Cấu tạo: 擔 (đam) + 保 (bảo) + 付 (phó) + 款 (khoản)Pinyindān bǎo fù kuǎnHán Việtđam bảo phó khoảnTừ loạiđộngCấu tạo擔 + 保 + 付 + 款 · đam + bảo + phó + khoản nghĩa thành phần: đam + bảo + phó + khoản Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bảo đảmĐứcHandedict nützen Từ liên quan Gần nghĩa付款交丹 · 付款方式 · 付款期限 · 付款条件 · 担保契约 · 付款人 · 担保人 · 付款交单