擔水向河頭賣
đam thủy hướng hà đầu mại
Hán Việt: đam thủy hướng hà đầu mại · Pinyin: dān shuǐ xiàng hé tóu mài
Tổng quan
Cấu tạo: 擔 (đam) + 水 (thủy) + 向 (hướng) + 河 (hà) + 頭 (đầu) + 賣 (mại)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"担水向河里卖"。