拉不出舌頭來
lạp bất xuất thiệt đầu lai
Hán Việt: lạp bất xuất thiệt đầu lai
Tổng quan
Cấu tạo: 拉 (lạp) + 不 (bất) + 出 (xuất) + 舌 (thiệt) + 頭 (đầu) + 來 (lai)
Nghĩa
Eng
- Cihui 拉不出舌頭來 ābuchū shétou lai v.p. <coll.> very astringent tasting; extremely puckering