拉大旗,作虎皮
Pinyin: lā dà qí,zuò hǔ pí
Tổng quan
Cấu tạo: 拉 (lạp) + 大 (đại) + 旗 (kì) + , + 作 (tác) + 虎 (hổ) + 皮 (bì)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻打着某种旗号以张声势,来吓唬人、蒙骗人。
Pinyin: lā dà qí,zuò hǔ pí
Cấu tạo: 拉 (lạp) + 大 (đại) + 旗 (kì) + , + 作 (tác) + 虎 (hổ) + 皮 (bì)