拉姆齊麥剋唐納
lạp mỗ tề mạch khắc đường nạp
Hán Việt: lạp mỗ tề mạch khắc đường nạp · Pinyin: lā mǔ qí mài kè táng nà
Tổng quan
Cấu tạo: 拉 (lạp) + 姆 (mỗ) + 齊 (tề) + 麥 (mạch) + 剋 (khắc) + 唐 (đường) + 納 (nạp)
Hán Việt: lạp mỗ tề mạch khắc đường nạp · Pinyin: lā mǔ qí mài kè táng nà
Cấu tạo: 拉 (lạp) + 姆 (mỗ) + 齊 (tề) + 麥 (mạch) + 剋 (khắc) + 唐 (đường) + 納 (nạp)