拉德乐

lā dé lèlạp đức nhạc

Hán Việt: lạp đức nhạc · Pinyin: lā dé lè

Tổng quan

Cấu tạo: 拉 (lạp) + 德 (đức) + 樂 (nhạc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Radler

Đức

  • Handedict Radler (Bier mit Limonade) (S, Ess)

Từ liên quan

Gần nghĩa

拉德 · 拉德茨基 · 拉德博伊尔 · 拉德施塔特