拉斐爾格羅西
lạp phỉ nhĩ cách la tây
Hán Việt: lạp phỉ nhĩ cách la tây · Pinyin: lā fěi ěr gé luō xī
Tổng quan
Cấu tạo: 拉 (lạp) + 斐 (phỉ) + 爾 (nhĩ) + 格 (cách) + 羅 (la) + 西 (tây)
Hán Việt: lạp phỉ nhĩ cách la tây · Pinyin: lā fěi ěr gé luō xī
Cấu tạo: 拉 (lạp) + 斐 (phỉ) + 爾 (nhĩ) + 格 (cách) + 羅 (la) + 西 (tây)