拉格朗日定理
lạp cách lãng nhật định lí
Hán Việt: lạp cách lãng nhật định lí · Pinyin: lā gé lǎng rì dìng lǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 拉 (lạp) + 格 (cách) + 朗 (lãng) + 日 (nhật) + 定 (định) + 理 (lí)
Hán Việt: lạp cách lãng nhật định lí · Pinyin: lā gé lǎng rì dìng lǐ
Cấu tạo: 拉 (lạp) + 格 (cách) + 朗 (lãng) + 日 (nhật) + 定 (định) + 理 (lí)