拉法耶特侯爵

lā fǎ yē tè hóu jué lạp pháp da đặc hầu tước

Hán Việt: lạp pháp da đặc hầu tước · Pinyin: lā fǎ yē tè hóu jué

Tổng quan

Cấu tạo: (lạp) + (pháp) + (da) + (đặc) + (hầu) + (tước)