拉特兰宫 lạp đặc lan cung Hán Việt: lạp đặc lan cung Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 特 (đặc) + 蘭 (lan) + 宮 (cung)Hán Việtlạp đặc lan cungTừ loạidanhCấu tạo拉 + 特 + 蘭 + 宮 · lạp + đặc + lan + cung nghĩa thành phần: lạp + đặc + lan + cung Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 LateranMainlandKaggle Zh-Vi lateranEngCihui lateran Từ liên quan Gần nghĩa拉特兰郡 · 拉特兰教堂 · 拉特诺