拉特诺

lā tè nuòlạp đặc nặc

Hán Việt: lạp đặc nặc · Pinyin: lā tè nuò

Tổng quan

Cấu tạo: 拉 (lạp) + 特 (đặc) + 諾 (nặc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Rathenow

Đức

  • Handedict Rathenow (Stadt in Deutschland)

Từ liên quan

Gần nghĩa

拉特 · 拉特兰宫 · 拉特兰郡 · 拉特兰教堂 · 特诺契提朗