拉瓜地亞機場
lạp qua địa á ki tràng
Hán Việt: lạp qua địa á ki tràng · Pinyin: lā guā dì yà jī chǎng
Tổng quan
Cấu tạo: 拉 (lạp) + 瓜 (qua) + 地 (địa) + 亞 (á) + 機 (ki) + 場 (tràng)
Hán Việt: lạp qua địa á ki tràng · Pinyin: lā guā dì yà jī chǎng
Cấu tạo: 拉 (lạp) + 瓜 (qua) + 地 (địa) + 亞 (á) + 機 (ki) + 場 (tràng)