拉菲爾德雷戈
lạp phỉ nhĩ đức lôi qua
Hán Việt: lạp phỉ nhĩ đức lôi qua · Pinyin: lā fēi ěr dé léi gē
Tổng quan
Cấu tạo: 拉 (lạp) + 菲 (phỉ) + 爾 (nhĩ) + 德 (đức) + 雷 (lôi) + 戈 (qua)
Hán Việt: lạp phỉ nhĩ đức lôi qua · Pinyin: lā fēi ěr dé léi gē
Cấu tạo: 拉 (lạp) + 菲 (phỉ) + 爾 (nhĩ) + 德 (đức) + 雷 (lôi) + 戈 (qua)