拉链袋

lā liàn dàilạp liên đại

Hán Việt: lạp liên đại · Pinyin: lā liàn dài

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【拉鏈袋・拉链袋】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "resealable bag; ziplock bag", "tag": "li", "content": "bag with a zipper"]]]}]

Cấu tạo: 拉 (lạp) + 鏈 (liên) + 袋 (đại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 túi zip
  • Tần suất từ resealable bag; ziplock bag , bag with a zipper

Eng

  • Cihui resealable bag; ziplock bag/bag with a zipper
  • Tần suất từ resealable bag; ziplock bag/bag with a zipper

Từ liên quan

Gần nghĩa

拉链 · 拉链式的 · 拉鏈袋 · 拉链儿 · 拉链工程