拉链工程

lạp luyện công trình

Hán Việt: lạp luyện công trình

Tổng quan

Cấu tạo: 拉 (lạp) + 鍊 (luyện) + 工 (công) + 程 (trình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dự án kéo khóa
  • Biên soạn zipper project (a project that has to be done and undone a number of times because of poor planning)

Eng

  • Cihui 拉鏈工程 āliàn gōngchéng n. zipper project (a project that has to be done and undone a number of times because of poor planning)

Từ liên quan

Gần nghĩa

工程图学 · 拉链式的 · 工程兵 · 工程图 · 工程学 · 工程师 · 工程师职务 · 工程師