拉链式的

lạp luyện thức đích

Hán Việt: lạp luyện thức đích

Tổng quan

có khoá kéo; có phéc,mơ,tuya

Cấu tạo: 拉 (lạp) + 鍊 (luyện) + 式 (thức) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 có khóa kéo

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi zippered

Từ liên quan

Gần nghĩa

拉链袋 · 拉链工程 · 拉链儿