拋到九霄雲外

phao đáo cửu tiêu vân ngoại

Hán Việt: phao đáo cửu tiêu vân ngoại

Tổng quan

Cấu tạo: (phao) + (đáo) + (cửu) + (tiêu) + (vân) + (ngoại)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 拋到九霄雲外 āo dào jiǔxiāoyúnwài f.e. put entirely out of one's mind