拋誣

phao vu

Hán Việt: phao vu

Tổng quan

Đặt điều xấu mà gán cho người khác

Cấu tạo: 抛 (phao) + 诬 (vu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vu khống

Từ liên quan

Gần nghĩa

抛下 · 抛买 · 抛体 · 抛光 · 抛出 · 抛却 · 抛向 · 抛售