拍卖会

pāi mài huìphách mại hội

Hán Việt: phách mại hội · Pinyin: pāi mài huì

Tổng quan

buổi đấu giá

Cấu tạo: 拍 (phách) + 賣 (mại) + 會 (hội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui LT:場
  • Cihui 场
  • Tần suất từ sự bán đấu giá; đấu giá; phách mại cối/phách mại hội: đấu giá hội; đấu giá hội
  • Biên soạn p.w. auction

Eng

  • Cihui auction; 场
  • Tần suất từ p.w. auction

Đức

  • Handedict Auktion (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

拍卖人 · 拍卖商 · 拍卖场 · 拍卖 · 拍賣 · 拍卖行 · 卖会 · 拍卖价格