拍號

pāi hàophách hào

Hán Việt: phách hào · Pinyin: pāi hào

Tổng quan

nhịp (âm nhạc)

Cấu tạo: 拍 (phách) + 號 (hào)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhịp
  • Tần suất từ nhịp (âm nhạc)
  • Biên soạn time signature

Eng

  • Cihui time signature (music)
  • Tần suất từ n. <mus.> time signature

Từ liên quan

Gần nghĩa

號喪 · 號令 · 號兵 · 號叫 · 號召 · 號咷 · 號哭 · 號啕