拓落不羈

tuò pò bù jī thác lạc bất ki

Hán Việt: thác lạc bất ki · Pinyin: tuò pò bù jī

Tổng quan

Cấu tạo: (thác) + (lạc) + (bất) + (ki)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 《北史·薛安都房法寿等传论》:“法寿拓落不羁,克昌厥后。”

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

不修边幅 · 不拘小节