拔山舉鼎

bá shān jǔ dǐng bạt san cử đỉnh

Hán Việt: bạt san cử đỉnh · Pinyin: bá shān jǔ dǐng

Tổng quan

cực khoẻ: sức khoẻ phi phàm/nhổ núi nhấc vạc

Cấu tạo: (bạt) + (san) + (cử) + (đỉnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cực khoẻ: sức khoẻ phi phàm/nhổ núi nhấc vạc

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容力量超人或气势雄伟。

Eng

  • Cihui 拔山舉鼎 áshānjǔdǐng f.e. great in strength

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

弱不禁风 · 弱不胜衣