拖拉機製造廠

tuō lā jī zhì zào chǎng tha lạp ki chế tạo xưởng

Hán Việt: tha lạp ki chế tạo xưởng · Pinyin: tuō lā jī zhì zào chǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (tha) + (lạp) + (ki) + (chế) + (tạo) + (xưởng)