拖车头

tuō chē tóutha xa đầu

Hán Việt: tha xa đầu · Pinyin: tuō chē tóu

Tổng quan

xe đầu kéo

Cấu tạo: 拖 (tha) + 車 (xa) + 頭 (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đầu kéo
  • Google Alex v6 xe đầu kéo
  • Tần suất từ xe đầu kéo

Eng

  • Cihui trailer truck
  • Tần suất từ trailer truck

Đức

  • Handedict Zugmaschine (S, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

车头灯 · 车头相 · 拖车 · 车头盖 · 拖车服务 · 車頭 · 车头 · 车头边灯