拘泥形式的人

jū ní xíng shì de rén câu nê hình thức đích nhân

Hán Việt: câu nê hình thức đích nhân · Pinyin: jū ní xíng shì de rén

Tổng quan

Cấu tạo: (câu) + (nê) + (hình) + (thức) + (đích) + (nhân)