拘泥細節的人
câu nê tế tiết đích nhân
Hán Việt: câu nê tế tiết đích nhân · Pinyin: jū ní xì jié de rén
Tổng quan
Cấu tạo: 拘 (câu) + 泥 (nê) + 細 (tế) + 節 (tiết) + 的 (đích) + 人 (nhân)
Hán Việt: câu nê tế tiết đích nhân · Pinyin: jū ní xì jié de rén
Cấu tạo: 拘 (câu) + 泥 (nê) + 細 (tế) + 節 (tiết) + 的 (đích) + 人 (nhân)