拘禁看護式照護
câu cấm khán hộ thức chiếu hộ
Hán Việt: câu cấm khán hộ thức chiếu hộ · Pinyin: jū jìn kàn hù shì zhào hù
Tổng quan
Cấu tạo: 拘 (câu) + 禁 (cấm) + 看 (khán) + 護 (hộ) + 式 (thức) + 照 (chiếu) + 護 (hộ)
Hán Việt: câu cấm khán hộ thức chiếu hộ · Pinyin: jū jìn kàn hù shì zhào hù
Cấu tạo: 拘 (câu) + 禁 (cấm) + 看 (khán) + 護 (hộ) + 式 (thức) + 照 (chiếu) + 護 (hộ)