拙劣的英语

chuyết liệt đích anh ngữ

Hán Việt: chuyết liệt đích anh ngữ

Tổng quan

chuyện nhảm nhí, chuyện tầm phào, tiếng Anh nói sai (của người da đen)

Cấu tạo: 拙 (chuyết) + 劣 (liệt) + 的 (đích) + 英 (anh) + 語 (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiếng Anh bồi

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi talkee-talkee

Từ liên quan

Gần nghĩa

拙劣地修补 · 拙劣地工作 · 拙劣的模仿 · 拙劣的画匠 · 英语字母表 · 拙劣地做 · 拙劣模仿 · 拙劣诗人