拙劣的模仿

chuyết liệt đích mô phảng

Hán Việt: chuyết liệt đích mô phảng

Tổng quan

văn nhại, thơ nhại, sự nhại, nhại lại

Cấu tạo: 拙 (chuyết) + 劣 (liệt) + 的 (đích) + 模 (mô) + 仿 (phảng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bản nhại

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi parody

Từ liên quan

Gần nghĩa

拙劣地修补 · 拙劣地工作 · 拙劣的画匠 · 拙劣的英语 · 模仿夜莺叫 · 模仿英雄诗 · 拙劣地做 · 拙劣模仿