拙劣地修补

chuyết liệt địa tu bổ

Hán Việt: chuyết liệt địa tu bổ

Tổng quan

stone) /'kɔblstoun/, sỏi, cuội (để rải đường) ((cũng) cobble stone), (số nhiều) than cục

Cấu tạo: 拙 (chuyết) + 劣 (liệt) + 地 (địa) + 修 (tu) + 補 (bổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui stone) /'kɔblstoun/, sỏi, cuội (để rải đường) ((cũng) cobble stone), (số nhiều) than cục

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi cobble

Từ liên quan

Gần nghĩa

修补衣服的 · 拙劣地工作 · 拙劣的模仿 · 拙劣的画匠 · 拙劣的英语 · 修补工作 · 修补炉衬 · 拙劣地做