拚贴

pīn tiēbiện thiếp

Hán Việt: biện thiếp · Pinyin: pīn tiē

Tổng quan

phong cách vay mượn

Cấu tạo: 拚 (biện) + 貼 (thiếp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui collage
  • Cihui cũng viết là 拼貼
  • Cihui 拼贴

Eng

  • Cihui pastiche; collage; also written 拼貼; 拼贴

Từ liên quan

Gần nghĩa

拚去 · 拚命 · 拚弃 · 拚死 · 拚财 · 拚除 · 貼䞋 · 貼兜