招之不來,麾之不去
Pinyin: zhāo zhī bù lái,huī zhī bù qù
Tổng quan
Cấu tạo: 招 (chiêu) + 之 (chi) + 不 (bất) + 來 (lai) + , + 麾 (huy) + 之 (chi) + 不 (bất) + 去 (khứ)
Pinyin: zhāo zhī bù lái,huī zhī bù qù
Cấu tạo: 招 (chiêu) + 之 (chi) + 不 (bất) + 來 (lai) + , + 麾 (huy) + 之 (chi) + 不 (bất) + 去 (khứ)