拜卓恩安德森
bái trác ân an đức sâm
Hán Việt: bái trác ân an đức sâm · Pinyin: bài zhuó ēn ān dé sēn
Tổng quan
Cấu tạo: 拜 (bái) + 卓 (trác) + 恩 (ân) + 安 (an) + 德 (đức) + 森 (sâm)
Hán Việt: bái trác ân an đức sâm · Pinyin: bài zhuó ēn ān dé sēn
Cấu tạo: 拜 (bái) + 卓 (trác) + 恩 (ân) + 安 (an) + 德 (đức) + 森 (sâm)