擬人必以其倫

nǐ rén bì yǐ qí lún nghĩ nhân tất dĩ kì luân

Hán Việt: nghĩ nhân tất dĩ kì luân · Pinyin: nǐ rén bì yǐ qí lún

Tổng quan

Cấu tạo: (nghĩ) + (nhân) + (tất) + (dĩ) + (kì) + (luân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拟:比拟;伦:同类。指比拟某人或某事,一定要用同类或同等的人和事物。