拟声
nghĩ thanh
Hán Việt: nghĩ thanh · Pinyin: nǐ shēng
Tổng quan
(ngôn ngữ học) tượng thanh sự cấu tạo từ tượng thanh, từ tượng thanh, sự dùng từ tượng thanh
Nghĩa
Việt
- Biên soạn onomatopoeia
Mainland
- Kaggle Zh-Vi echoism
Eng
- Cihui onomatopoeia
Đức
- Handedict Onomatopoetikum (S, Sprachw)
other
- Nguồn khác Bắt chước tiếng động. Nhái tiếng nói