擁孺人,抱稚子

yōng rú rén,bào zhì zǐ

Pinyin: yōng rú rén,bào zhì zǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (ủng) + (nhụ) + (nhân) + + (bão) + (trĩ) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 孺人:妻子;稚子:幼儿。搂着妻子,抱着孩子。