Tổng quan
Cấu tạo: 擁 (ủng) + 擠 (tễ) + 的 (đích) + 一 (nhất) + 批 (phê)
- Hán Việt
- ủng tễ đích nhất phê
- Cấu tạo
- 擁 + 擠 + 的 + 一 + 批 · ủng + tễ + đích + nhất + phê
nghĩa thành phần: ủng + tễ + đích + nhất + phê
Từ liên quan
Gần nghĩa
拥挤的地方 · 拥挤不堪 · 拥挤喧嚷 · 拥挤不堪的 · 拥挤的交通 · 拥挤的人群 · 拥挤喧嚣 · 拥挤时间