拥挤的批 ủng tễ đích phê Hán Việt: ủng tễ đích phê Tổng quan Cấu tạo: 擁 (ủng) + 擠 (tễ) + 的 (đích) + 批 (phê)Hán Việtủng tễ đích phêTừ loạidanhCấu tạo擁 + 擠 + 的 + 批 · ủng + tễ + đích + phê nghĩa thành phần: ủng + tễ + đích + phê Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 làn sóngMainlandKaggle Zh-Vi wave ofEngCihui wave of Từ liên quan Gần nghĩa拥挤不堪 · 拥挤喧嚷 · 拥挤的 · 拥挤的地方 · 拥挤喧嚣 · 拥挤时间 · 拥挤不堪的 · 拥挤的一批