擇其善者而從之

zé qí shàn zhě ér cóng zhī trạch kì thiện giả nhi tòng chi

Hán Việt: trạch kì thiện giả nhi tòng chi · Pinyin: zé qí shàn zhě ér cóng zhī

Tổng quan

Cấu tạo: (trạch) + (kì) + (thiện) + (giả) + (nhi) + (tòng) + (chi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 择:选择;从:追随,引申为学习。指选择好的学,按照好的做。