择定
trạch định
Hán Việt: trạch định · Pinyin: zé dìng
Tổng quan
lựa chọn
1.选定。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 lựa chọn
- Biên soạn v. select (a date for an event)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.选定。
Eng
- Cihui to select
Đức
- Handedict auswählen, küren
Hán Việt: trạch định · Pinyin: zé dìng
lựa chọn
1.选定。