拱形印刷機組
củng hình ấn xoát ki tổ
Hán Việt: củng hình ấn xoát ki tổ · Pinyin: gǒng xíng yìn shuà jī zǔ
Tổng quan
Cấu tạo: 拱 (củng) + 形 (hình) + 印 (ấn) + 刷 (xoát) + 機 (ki) + 組 (tổ)
Hán Việt: củng hình ấn xoát ki tổ · Pinyin: gǒng xíng yìn shuà jī zǔ
Cấu tạo: 拱 (củng) + 形 (hình) + 印 (ấn) + 刷 (xoát) + 機 (ki) + 組 (tổ)