拾不起個兒來
thập bất khởi cá nhi lai
Hán Việt: thập bất khởi cá nhi lai
Tổng quan
Cấu tạo: 拾 (thập) + 不 (bất) + 起 (khởi) + 個 (cá) + 兒 (nhi) + 來 (lai)
Nghĩa
Eng
- Cihui 拾不起個兒來 híbuqǐ gèr lai v.p. <coll.> be of no account; be insignificant