拿戈瑪第經集

ná gē mǎ dì jīng jí nã qua mã đệ kinh tập

Hán Việt: nã qua mã đệ kinh tập · Pinyin: ná gē mǎ dì jīng jí

Tổng quan

Cấu tạo: (nã) + (qua) + (mã) + (đệ) + (kinh) + (tập)