拿着雞蛋碰石頭
nã trứ kê đản bính thạch đầu
Hán Việt: nã trứ kê đản bính thạch đầu · Pinyin: ná zhe jīdàn pèng shítou
Tổng quan
Cấu tạo: 拿 (nã) + 着 (trứ) + 雞 (kê) + 蛋 (đản) + 碰 (bính) + 石 (thạch) + 頭 (đầu)
Nghĩa
Eng
- Cihui bring a knife to a gunfight