持不同政見者

chí bù tóng zhèng jiàn zhě trì bất đồng chánh kiến giả

Hán Việt: trì bất đồng chánh kiến giả · Pinyin: chí bù tóng zhèng jiàn zhě

Tổng quan

người bất đồng chính kiến (về mặt chính trị)

Cấu tạo: (trì) + (bất) + (đồng) + (chánh) + (kiến) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người bất đồng chính kiến (về mặt chính trị)

Eng

  • CC-CEDICT (political) dissident
  • Cihui (political) dissident