持久地得到保證
trì cửu địa đắc đáo bảo chứng
Hán Việt: trì cửu địa đắc đáo bảo chứng · Pinyin: chí jiǔ dì dé dào bǎo zhèng
Tổng quan
Cấu tạo: 持 (trì) + 久 (cửu) + 地 (địa) + 得 (đắc) + 到 (đáo) + 保 (bảo) + 證 (chứng)
Hán Việt: trì cửu địa đắc đáo bảo chứng · Pinyin: chí jiǔ dì dé dào bǎo zhèng
Cấu tạo: 持 (trì) + 久 (cửu) + 地 (địa) + 得 (đắc) + 到 (đáo) + 保 (bảo) + 證 (chứng)